Số 23E4 KĐT Cầu Diễn, Tổ 7, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội.
Hotline:098 1156699
Manhinh Maybo

Cisco FPR1140-NGFW-K9

258 lượt xem

0 đ lehaos_kichhoatchietkhau 0 đ

Thiết bị tường lửa Cisco FPR1140-NGFW-K9 là Thiết bị Cisco Firepower 1140 NGFW, với giao diện 8 x RJ45, 4 x SFP. Cisco Firepower 1000 Series là một nhóm gồm ba nền tảng bảo mật Tường lửa thế hệ tiếp theo (NGFW) tập trung vào mối đe dọa, mang lại khả năng phục hồi kinh doanh thông qua khả năng phòng thủ mối đe dọa vượt trội.

Số lượng:

Tổng quan về FPR1140-NGFW-K9
FPR1140-NGFW-K9 là Thiết bị Cisco Firepower 1140 NGFW, với giao diện 8 x RJ45, 4 x SFP. Cisco Firepower 1000 Series là một nhóm gồm ba nền tảng bảo mật Tường lửa thế hệ tiếp theo (NGFW) tập trung vào mối đe dọa, mang lại khả năng phục hồi kinh doanh thông qua khả năng phòng thủ mối đe dọa vượt trội. Nó cung cấp hiệu suất duy trì đặc biệt khi các chức năng đe dọa nâng cao được kích hoạt. Địa chỉ phạm vi thông lượng 1000 Series, sử dụng các trường hợp từ văn phòng nhỏ, văn phòng tại nhà, văn phòng chi nhánh từ xa đến cạnh Internet. Các nền tảng 1000 Series chạy Cisco Firepower Threat Defense (FTD).

Quick Spec

Table 1 shows the quick spec.

Model

FPR1140-NGFW-K9

NGFW

2.2 Gbps

Next-Generation Intrusion Prevention System (NGIPS)

2.2 Gbps

Interfaces

8 x RJ45, 4 x SFP

Form factor (rack units)

1RU

Dimensions (H x W x D)

1.72 x 17.2 x 10.58 in.

Product Details

Table 2 shows the Performance specifications and feature highlights for Cisco Firepower 1000 with the Cisco Firepower Threat Defense image.

Features

1010

1120

1140

Throughput: Firewall (FW) + Application Visibility and Control (AVC) (1024B)

650 Mbps

1.5 Gbps

2.2 Gbps

Throughput: FW + AVC + Intrusion Prevention System (IPS) (1024B)

650 Mbps

1.5 Gbps

2.2 Gbps

Maximum concurrent sessions, with AVC

100K

200K

400K

Maximum new connections per second, with AVC

6K

15K

22K

Transport Layer Security (TLS)

150 Mbps

700 Mbps

1 Gbps

Throughput: NGIPS (1024B)

650 Mbps

1.5 Gbps

2.2 Gbps

IPSec VPN throughput (1024B TCP w/Fastpath)

300 Mbps

1 Gbps

1.2 Gbps

Maximum VPN Peers

75

150

400

Cisco Firepower Device Manager (local management)

Yes

Yes

Yes

Centralized management

Centralized configuration, logging, monitoring, and reporting are performed by the Management Center or alternatively in the cloud with Cisco Defense Orchestrator

AVC

Standard, supporting more than 4000 applications, as well as geolocations, users, and websites

AVC: OpenAppID support for custom, open-source application detectors

Standard

Cisco Security Intelligence

Standard, with IP, URL, and DNS threat intelligence

Cisco Firepower NGIPS

Available; can passively detect endpoints and infrastructure for threat correlation and Indicators of Compromise (IoC) intelligence

Cisco Advanced Malware Protection (AMP) for Networks

Available; enables detection, blocking, tracking, analysis, and containment of targeted and persistent malware, addressing the attack continuum both during and after attacks. Integrated threat correlation with Cisco AMP for Endpoints is also optionally available.

Cisco AMP Threat Grid sandboxing

Available

URL filtering: number of categories

More than 80

URL filtering: number of URLs categorized

More than 280 million

Automated threat feed and IPS signature updates

Yes: class-leading Collective Security Intelligence (CSI) from the Cisco Talos® group

Third-party and open-source ecosystem

Open API for integrations with third-party products; Snort® and OpenAppID community resources for new and specific threats

High availability and clustering

Active/standby

Cisco Trust Anchor Technologies

Cisco Firepower 1000 Series platforms include Trust Anchor Technologies for supply chain and software image assurance. Please see the section below for additional details.

NOTE: Performance will vary depending on features activated, and network traffic protocol mix, and packet size characteristics. Performance is subject to change with new software releases. Consult your Cisco representative for detailed sizing guidance.

FPR1140-NGFW-K9 Specification

FPR1140-NGFW-K9 Specification

NGFW

2.2 Gbps

Next-Generation Intrusion Prevention System (NGIPS)

2.2 Gbps

Dimensions (H x W x D)

1.72 x 17.2 x 10.58 in.

Form factor (rack units)

1RU

Integrated I/O

8 x RJ-45, 4 x SFP

Integrated network management ports

1 x 10M/100M/1GBASE-T Ethernet port (RJ-45)

Serial port

1 x RJ-45 console

USB

1 x USB 3.0 Type-A (500mA)

Storage

1 x 200 GB

Power supply configuration

+12V

AC input voltage

100 to 240V AC

AC maximum input current

< 2A at 100V, < 1A at 240V

AC maximum output power

100W

AC frequency

50 to 60 Hz

AC efficiency

>85% at 50% load

Redundancy

None

Fans

1 integrated fan

Noise

34.2 dBA @ 25C, 56.8 dBA at highest system performance

Rack mountable

Yes. Fixed mount brackets included (2-post).

Weight

8 lb (3.63 kg)

Temperature: operating

32 to 104°F (0 to 40°C)

Temperature: nonoperating

-13 to 158°F (-25 to 70°C)

Humidity: operating

90% noncondensing

Humidity: nonoperating

10 to 90% noncondensing

Altitude: operating

9843 ft (max)

3000 m (max)

Altitude: nonoperating

15,000 ft (max)


lehaos_huong-dan-mua-hang

Tin Tức mới

Một số loại wifi controller được ưa chuộng nhất hiện nay

Thời buổi internet phát triển mạnh, người ta quan tâm nhiều hơn đến các loại wifi controller hiện nay. Cùng khám phá các loại wifi controller tốt nhất.

So sánh đặc điểm nổi bật của Juniper EX và Juniper SRX Series

Thiết bị chuyển mạch juniper EX và Juniper SRX Series là gì? Hai loại này có gì khác nhau? Đặc điểm nổi bật của thiết bị chuyển mạch hàng Junos

Tường lửa Stateful là gì? Sự khác biệt giữa Stateful và Stateless

Thông tin về tường lửa stateful là gì? Tường lửa stateful hoạt động như thế nào có chức năng gì trong mạng máy tính? Sự khác biệt giữa Stateful và stateless.

Mạng man-e và các ưu nhược điểm mà bạn nên biết khi lắp đặt

Mạng man-e là gì và có những ưu nhược điểm thế nào khi lắp đặt? Vì sao nên sử dụng mạng man-e? Ứng dụng của mạng man-e đối với nhu cầu truy cập internet hiện nay.

Hướng dẫn điều chỉnh băng thông qua QoS cho doanh nghiệp

QoS là gì? Cách điều chỉnh băng thông qua QoS? Vai trò của QoS như thế nào trong hệ thống mạng hiện nay trong thời buổi lĩnh vực này đang phát triển vượt bậc?

Cisco DNA là gì và các lợi ích mà kiến trúc kỹ thuật số mang lại

Kiến trúc kỹ thuật số DNA- kỷ nguyên mạng hoàn toàn mới trong thời đại công nghệ. Tìm hiểu về Cisco DNA và các lợi ích của nó trong xã hội 4.0 hiện nay.

Switch layer 3 là gì và chức năng của loại chuyển đổi mạng này

Thiết bị chuyển mạch Switch layer 3 là gì? Sử dụng thiết bị switch layer 3 thường ứng dụng vào những công nghệ, dịch vụ hay lĩnh vực nào? Chức năng của switch layer 3?

Hướng dẫn thiết lập cấu hình bộ chuyển đổi cisco switch catalyst

Thiết bị chuyển mạch cisco switch catalyst 2960. Đem đến đường truyền wifi ổn định cho các doanh nghiệp. Cách cấu hình bộ chuyển đổi cisco switch catalyst.

5 lỗi thường gặp khi sử dụng bộ lưu điện UPS APC hiện nay

Bộ lưu điện đem đến nhiều tiện ích cuộc sống cho các hộ gia đình, doanh nghiệp, công ty. Tìm hiểu về lỗi khởi động ở bộ lưu điện, cách khắc phục những lỗi cơ bản đó.

Cisco IOS XE là gì? Những tính năng nổi bật trên nền tảng này

Cisco IOS XE là gì? Hệ điều hành Cisco IOS XE có phải là lựa chọn tốt cho các doanh nghiệp hiện nay? Tìm hiểu về tính năng nổi bật trên nền tảng này.
Hỗ trợ trực tuyến