CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ DATECH

Số 23E4 KĐT Cầu Diễn, Tổ 7, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội


Bạn cần báo giá tốt

Hỗ trợ kinh doanh

Hỗ trợ kỹ thuật

Sản phẩm nổi bật

Sản phẩm liên quan

C1000-24T-4G-L

(5/5)

Đánh giá sản phẩm

C1000-24T-4G-L - Cisco Catalyst 1000 Series Switches

Tình trạng: Còn hàng

Giá: Liên hệ

Chi tiết: Cisco Catalyst 1000 Series Switches với 24x 10/100/1000 Ethernet ports, 4x 1G SFP uplinks

Liên hệ nhận giá tốt

Tùy chọn

Thông số kỹ thuật

Product Code

C1000-24T-4G-L

Description

24x 10/100/1000 Ethernet ports, 4x 1G SFP uplinks

Gigabit Ethernet ports

24

Uplink interfaces

4 SFP

PoE+power budget

\

Fanless

Y

Dimensions (WxDxH in inches)

17.5 x 9.45 x 1.73

CPU

ARM v7 800 MHz

DRAM

512 MB

Flash memory

256 MB

Forwarding bandwidth

28 Gbps

Switching bandwidth

56 Gbps

Forwarding rate(64—byte L3 packets)

41.67 Mpps

Tổng quan

Product Code

C1000-24FP-4G-L

C1000-24P-4G-L

C1000-24T-4G-L 

C1000-24FP-4X-L

C1000-24P-4X-L

C1000-24T-4X-L 

Description

24x 10/100/1000 Ethernet PoE+ ports and 370W PoE budget, 4x 1G SFP uplinks

24x 10/100/1000 Ethernet PoE+ ports and 195W PoE budget, 4x 1G SFP uplinks

24x 10/100/1000 Ethernet ports, 4x 1G SFP uplinks

24x 10/100/1000 Ethernet PoE+ ports and 370W PoE budget, 4x 10G SFP+ uplinks

24x 10/100/1000 Ethernet PoE+ ports and 195W PoE budget, 4x 10G SFP+ uplinks

24x 10/100/1000 Ethernet ports, 4x 10G SFP+ uplinks

Gigabit Ethernet ports

24

24

24

24

24

24

Uplink interfaces

4 SFP

4 SFP

4 SFP

4 SFP+

4 SFP+

4 SFP+

PoE+power budget

370W

195W

\

370W

195W

\

Fanless

N

Y

Y

N

Y

Y

Dimensions (WxDxH in inches)

17.5 x 13.59 x 1.73

17.5 x 11.76 x 1.73

17.5 x 9.45 x 1.73

17.5 x 13.59 x 1.73

17.5 x 11.76 x 1.73

17.5 x 9.45 x 1.73

CPU

ARM v7 800 MHz

ARM v7 800 MHz

ARM v7 800 MHz

ARM v7 800 MHz

ARM v7 800 MHz

ARM v7 800 MHz

DRAM

512 MB

512 MB

512 MB

512 MB

512 MB

512 MB

Flash memory

256 MB

256 MB

256 MB

256 MB

256 MB

256 MB

Forwarding bandwidth

28 Gbps

28 Gbps

28 Gbps

64 Gbps

64 Gbps

64 Gbps

Switching bandwidth

56 Gbps

56 Gbps

56 Gbps

128 Gbps

128 Gbps

128 Gbps

Forwarding rate(64—byte L3 packets)

41.67 Mpps

41.67 Mpps

41.67 Mpps

41.67 Mpps

41.67 Mpps

41.67 Mpps

Đánh giá và nhận xét