CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ DATECH

Số 23E4 KĐT Cầu Diễn, Tổ 7, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội


Bạn cần báo giá tốt

Hỗ trợ kinh doanh

Hỗ trợ kỹ thuật

Sản phẩm nổi bật

Sản phẩm liên quan

C1000-48T-4G-L

(5/5)

Đánh giá sản phẩm

C1000-48T-4G-L - Cisco Catalyst 1000 Series Switches

Tình trạng: Còn hàng

Giá: Liên hệ

Chi tiết: Cisco Catalyst 1000 Series Switches với 48x 10/100/1000 Ethernet ports, 4x 1G SFP uplinks

Liên hệ nhận giá tốt

Tùy chọn

Thông số kỹ thuật

Product Code

C1000-48T-4G-L

Description

48x 10/100/1000 Ethernet ports, 4x 1G SFP uplinks

Gigabit Ethernet ports

48

Uplink interfaces

4 SFP

PoE+power budget

\

Fanless

N

Dimensions (WxDxH in inches)

17.5 x 10.73 x 1.73

CPU

ARM v7 800 MHz

DRAM

512 MB

Flash memory

256 MB

Forwarding bandwidth

52 Gbps

Switching bandwidth

104 Gbps

Forwarding rate(64—byte L3 packets)

77.38 Mpps

Tổng quan

Product Code

C1000-48FP-4G-L

C1000-48P-4G-L

C1000-48T-4G-L

C1000-48FP-4X-L 

C1000-48P-4X-L

C1000-48T-4X-L

Description

48x 10/100/1000 Ethernet PoE+ ports and 740W PoE budget, 4x 1G SFP uplinks

48x 10/100/1000 Ethernet PoE+ and 370W PoE budget ports, 4x 1G SFP uplinks

48x 10/100/1000 Ethernet ports, 4x 1G SFP uplinks

48x 10/100/1000 Ethernet PoE+ ports and 740W PoE budget, 4x 10G SFP+ uplinks

48x 10/100/1000 Ethernet PoE+ ports and 370W PoE budget, 4x 10G SFP+ uplinks

48x 10/100/1000 Ethernet ports, 4x 10G SFP+ uplinks

Gigabit Ethernet ports

48

48

48

48

48

48

Uplink interfaces

4 SFP

4 SFP

4 SFP

4 SFP+

4 SFP+

4 SFP+

PoE+power budget

740W

370W

\

740W

370W

\

Fanless

N

N

N

N

N

N

Dimensions (WxDxH in inches)

17.5 x 13.78 x 1.73

17.5 x 13.78 x 1.73

17.5 x 10.73 x 1.73

17.5 x 13.78 x 1.73

17.5 x 13.78 x 1.73

17.5 x 10.73 x 1.73

CPU

ARM v7 800 MHz

ARM v7 800 MHz

ARM v7 800 MHz

ARM v7 800 MHz

ARM v7 800 MHz

ARM v7 800 MHz

DRAM

512 MB

512 MB

512 MB

512 MB

512 MB

512 MB

Flash memory

256 MB

256 MB

256 MB

256 MB

256 MB

256 MB

Forwarding bandwidth

52 Gbps

52 Gbps

52 Gbps

88 Gbps

88 Gbps

88 Gbps

Switching bandwidth

104 Gbps

104 Gbps

104 Gbps

176 Gbps

176 Gbps

176 Gbps

Forwarding rate(64—byte L3 packets)

77.38 Mpps

77.38 Mpps

77.38 Mpps

77.38 Mpps

77.38 Mpps

77.38 Mpps

Đánh giá và nhận xét