CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ DATECH

Số 23E4 KĐT Cầu Diễn, Tổ 7, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội


Bạn cần báo giá tốt

Hỗ trợ kinh doanh

Hỗ trợ kỹ thuật

Sản phẩm nổi bật

Sản phẩm liên quan

C9200CX-12P-2X2G-A

(5/5)

Đánh giá sản phẩm

Cisco C9200CX-12P-2X2G-A

Tình trạng: Còn hàng

Giá: Liên hệ

Chi tiết: Cisco Catalyst 9200CX 12-port 1G, 2x10G and 2x1G, PoE+, Network Advantage

Liên hệ nhận giá tốt

Tùy chọn

Thông số kỹ thuật

Bộ chuyển mạch Cisco Catalyst C9200CX Cisco Catalyst 9200CX 12-port 1G, 2x10G and 2x1G, PoE+, Network Advantage. Dòng switch Cisco compact nhỏ gọn không có quạt, hỗ trợ cấp nguồn PoE, làm mát tự nhiên.

Datech phân phối Cisco compact switch chính hãng, đầy đủ giấy tờ CO CQ, hỗ trợ kỹ thuật 24/7. Hỗ trợ giá tốt đại lý.

Thông số kỹ thuật Cisco C9200CX

Description

C9200 SKUs

C9200L SKUs

C9200CX SKUs

Virtual Networks

4 for C9200-24T,

C9200-24P, C9200-48T, C9200-48P, C9200- 24PXG, C9200-48PXG, C9200-48PL

32 for C9200-24PB, C9200-48PB

1

16

Stacking bandwidth

160 Gbps

80 Gbps

N/A

Total number of MAC addresses

32,000

16,000

32,000

Total number of IPv4 routes (ARP plus learned routes)

14,000 (10,000 direct routes and 4,000 indirect routes)

11,000 (8,000 direct routes and 3,000 indirect routes)

14,000 (10,000 direct routes and 4,000 indirect routes)

IPv4 routing entries

4,000

3,000

4,000

IPv6 routing entries

2,000

1,500

2,000

Multicast routing scale

1,000

1,000

1,000

QoS scale entries

1,000

1,000

1,000

ACL scale entries

1,600

1,500

1,600

Packet buffer per SKU

6 MB buffers for 24- or 48-port Gigabit Ethernet models, 12MB buffers for 24 or 48 port multigigabit models

6 MB buffers for 24- or 48- port Gigabit Ethernet models, 12 MB buffers for 24 or 48 port multigigabit models

6 MB buffers

Flexible NetFlow (FNF) entries

16,000 flows on 24- and 48-port Gigabit Ethernet models

16,000 flows on 24- and 48- port Gigabit Ethernet models, 32,000 flows on 24 or 48 port multigigabit models

16,000 flows

DRAM

4 GB

2 GB

4 GB

Flash

4 GB

4 GB

8 GB

VLAN IDs

4096

4096

4096

PVST Instances

128

128

128

STP Virtual Ports
(Port 
*VLANs) for PVST

13,000

13,000

13,000

STP Virtual Ports
(Port 
*VALNs) for MST

13,000

13,000

13,000

Total Switched Virtual Interfaces (SVIs)

1000

512

1000

Jumbo frames

9198 bytes

9198 bytes

9198 bytes

Wireless bandwidth per switch

Up to 48 Gbps on 24- port and 48-port Gigabit Ethernet model

N/A

 

IP SGT binding scale

8K

10K

8K

Number of IPv4 bindings

8K

10K

8K

Number of SGT/DGT policies

2K

2K

2K

Number of SXP Sessions

200

200

200

Tổng quan

Đánh giá và nhận xét