CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ DATECH

Số 23E4 KĐT Cầu Diễn, Tổ 7, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội


Bạn cần báo giá tốt

Hỗ trợ kinh doanh

Hỗ trợ kỹ thuật

Sản phẩm nổi bật

Sản phẩm liên quan

FS-248D

(5/5)

Đánh giá sản phẩm

FS-248D - Fortinet FortiSwitch 248D

Tình trạng: Còn hàng

Giá: Liên hệ

Chi tiết: Layer 2/3 FortiGate switch controller compatible switch with 48 x GE RJ45 ports, 4 x GE SFP

Liên hệ nhận giá tốt

Tùy chọn

Thông số kỹ thuật

FS-248D - Fortinet FortiSwitch 248D

FORTISWITCH 248E-POE Specifications

 

FORTISWITCH 248D

FORTISWITCH 248E-POE

FORTISWITCH 248E-FPOE

Hardware Specifications

   

Total Network Interfaces

48x GE RJ45 ports and 4x GE SFP ports

48x GE RJ45 ports and 4x GE SFP ports

48x GE RJ45 ports and 4x GE SFP ports

Dedicated Management 10/100 Port

1

1

1

RJ-45 Serial Console Port

1

1

1

Form Factor

1 RU Rack Mount

1 RU Rack Mount

1 RU Rack Mount

Power over Ethernet (PoE) Ports

24 (802.3af/802.3at)

48 (802.3af/802.3at)

PoE Power Budget

N/A

370 W

740 W

Mean Time Between Failures

> 10 years

> 10 years

> 10 years

System Specifications

Switching Capacity

104 Gbps

104 Gbps

104 Gbps

Packets Per Second

77.4 Mpps

77.4 Mpps

77.4 Mpps

MAC Address Storage

16 K

16 K

16 K

Network Latency

< 1µs

< 1µs

< 1µs

VLANs Supported

4 K

4 K

4 K

Link Aggregation Group Size

8

8

8

Total Link Aggregation Groups

26

26

26

Packet Buffers

1.5 MB

1.5 MB

1.5 MB

DRAM

512 MB

512 MB

512 MB

FLASH

128 MB

128 MB

128 MB

Dimensions

Height x Depth x Width (inches)

1.73 x 9.68 x 17.3

1.73 x 16.1 x 17.3

1.73 x 16.1 x 17.3

Height x Depth x Width (mm)

44 x 246 x 440

44 x 410 x 440

44 x 410 x 440

Weight

7.81 lbs (3.54 kg)

12.12 lbs (5.5 kg)

13.44 lbs (6.1 kg)

Environment

Power Required

100–240V AC, 50–60 Hz

100–240V AC, 50–60 Hz

100–240V AC, 50–60 Hz

Power Supply

AC built in

AC built in

AC built in

Redundant Power

Optional FRPS-740

Optional FRPS-740

Power Consumption (Average / Maximum)

38.66 W / 39.19 W

457.46 W / 466.47 W

842 W / 855.02 W

Heat Dissipation

134 BTU/h

177.14268 BTU/h

162.87865 BTU/h

Operating Temperature

32–122°F (0–50°C)

32–122°F (0–50°C)

32–122°F (0–50°C)

Storage Temperature

-4–158°F (-20–70°C)

-4–158°F (-20–70°C)

-4–158°F (-20–70°C)

Humidity

10–90% non-condensing

10–90% non-condensing

10–90% non-condensing

Tổng quan

Đánh giá và nhận xét