Cấu hình chuyển đổi dự phòng (failover) cho External Passthrough Network Load Balancers

Cấu hình chuyển đổi dự phòng (failover) cho External Passthrough Network Load Balancers

**Ghi chú: Trang này mô tả cách hoạt động của chức năng failover đối với external passthrough Network Load Balancers dựa trên backend service. Tài liệu này không áp dụng cho các external passthrough Network Load Balancers sử dụng target pool làm backend.

Hướng dẫn này sử dụng một ví dụ để hướng dẫn bạn cách cấu hình failover cho một external passthrough Network Load Balancer với backend service. Trước khi làm theo hướng dẫn này, bạn cần làm quen với các nội dung sau:

  • Tổng quan về external passthrough Network Load Balancer với backend service
  • Khái niệm failover cho external passthrough Network Load Balancers
  • Tổng quan về firewall rules
  • Khái niệm health check
  • Quyền truy cập (permissions)

Quyền truy cập

Để làm theo hướng dẫn này, bạn cần tạo các instance và chỉnh sửa một mạng trong dự án. Bạn nên là chủ sở hữu (owner) hoặc biên tập viên (editor) của dự án, hoặc bạn cần có đầy đủ các vai trò IAM của Compute Engine sau đây:

Tác vụ

Vai trò yêu cầu

Tạo các thành phần của load balancer

Network Admin

Thêm và xóa các firewall rule

Security Admin

Tạo các instance

Compute Instance Admin

Để biết thêm thông tin, hãy tham khảo các hướng dẫn sau:

  • Access control (Kiểm soát truy cập)
  • IAM Conditions (Điều kiện IAM)

Cài đặt (Setup)

Hướng dẫn này chỉ cho bạn cách cấu hình và kiểm tra một External Passthrough Network Load Balancer có sử dụng failover (chuyển đổi dự phòng). Các bước trong phần này mô tả cách cấu hình các thành phần sau:

- Các máy ảo backend (Backend VMs):

  • Một backend chính nằm trong một unmanaged instance group tại vùng us-west1-a
  • Một backend dự phòng (failover backend) nằm trong một unmanaged instance group tại vùng us-west1-c

- Các quy tắc tường lửa (Firewall rules): Cho phép các kết nối đến từ bên ngoài vào các máy ảo backend.

- Một máy ảo client (Client VM): Dùng để kiểm tra kết nối và quan sát hành vi failover.

- Các thành phần của External Passthrough Network Load Balancer:

  • Một health check để kiểm tra tình trạng các backend
  • Một backend service đặt tại vùng us-west1, dùng để quản lý việc phân phối kết nối giữa các backend VM
  • Một forwarding rule và địa chỉ IP cho phần frontend của load balancer

Kiến trúc của ví dụ này sẽ trông như sau:

Chuyển đổi dự phòng với External Passthrough Network Load Balancer

Lưu ý: Trong ví dụ này, unmanaged instance groups được sử dụng cho cả backend chính và backend dự phòng. Để biết thêm thông tin, xem phần [supported backends (các backend được hỗ trợ)].

Tạo backend VM và instance group

Trong bước này, bạn sẽ tạo các máy ảo backend và unmanaged instance groups như sau:

  • Nhóm instance ig-a ở vùng us-west1-a là backend chính, chứa hai VM:
    • vm-a1
    • vm-a2
  • Nhóm instance ig-c ở vùng us-west1-c là backend dự phòng, cũng chứa hai VM:
    • vm-c1
    • vm-c2

Các backend chính và dự phòng được đặt tại hai vùng khác nhau nhằm dễ trình bày và hỗ trợ failover trong trường hợp một vùng bị sự cố.

Mỗi VM chính và dự phòng đều được cấu hình để chạy máy chủ web Apache trên cổng TCP 80. Mặc định, Apache sẽ lắng nghe (bind) trên mọi địa chỉ IP. Các network load balancer truyền gói tin mà vẫn giữ nguyên địa chỉ IP đích.

Hãy đảm bảo rằng phần mềm máy chủ (Apache) đang chạy trên các VM chính và dự phòng phải lắng nghe trên địa chỉ IP của forwarding rule của load balancer. Lý do là: gói tin được gửi đến backend VM từ External Passthrough Network Load Balancer sẽ có địa chỉ IP đích chính là IP của forwarding rule.

Để đơn giản hóa việc hướng dẫn, tất cả các VM chính và dự phòng đều chạy hệ điều hành Debian GNU/Linux 9.

Console

Tạo các backend VM

- Trong Google Cloud Console, truy cập trang VM instances:
- Lặp lại các bước sau để tạo 4 VM với tên và vùng như sau:

  • Tên: vm-a1, Vùng: us-west1-a
  • Tên: vm-a2, Vùng: us-west1-a
  • Tên: vm-c1, Vùng: us-west1-c
  • Tên: vm-c2, Vùng: us-west1-c

- Nhấn Create instance.

- Đặt Name theo từng tên ở trên.

- Chọn Region: us-west1 và Zone tương ứng.

- Trong phần Boot disk, đảm bảo chọn bản Debian GNU/Linux 12 (bookworm). Nếu cần, nhấn Choose để thay đổi.

- Nhấn Advanced options.

- Chọn Networking → Network tags: nhập network-lb.

- Chọn Management → Startup script, dán đoạn script sau (dùng cho cả 4 VM):

#! /bin/bash

apt-get update

apt-get install apache2 -y

a2ensite default-ssl

a2enmod ssl

vm_hostname="$(curl -H "Metadata-Flavor:Google" \

http://metadata.google.internal/computeMetadata/v1/instance/name)"

echo "Page served from: $vm_hostname" | \

tee /var/www/html/index.html

systemctl restart apache2

- Nhấn Create để tạo VM.

Tạo các nhóm instance (Instance groups)

- Trong Google Cloud Console, truy cập trang Instance groups:

- Tạo hai unmanaged instance group với cấu hình như sau:

  • Nhóm ig-a, vùng: us-west1-a, gồm: vm-a1, vm-a2
  • Nhóm ig-c, vùng: us-west1-c, gồm: vm-c1, vm-c2

- Nhấn Create instance group → New unmanaged instance group

- Đặt Name tương ứng (ig-a hoặc ig-c)

- Trong Location, chọn Region: us-west1 và Zone tương ứng

- Network: chọn default

- Trong phần VM instances, thêm các VM tương ứng

- Nhấn Create

Cấu hình firewall rules

Tạo quy tắc tường lửa cho phép truy cập từ bên ngoài tới các VM backend.

- Truy cập trang Firewall policies: đi tới Firewall policies.

- Nhấn Create firewall rule, cấu hình như sau:

  • Name: allow-network-lb
  • Network: default
  • Priority: 1000
  • Direction of traffic: Ingress
  • Action on match: Allow
  • Targets: Specified target tags
  • Target tags: network-lb
  • Source filter: IPv4 ranges
  • Source IPv4 ranges: 0.0.0.0/0
  • Protocols and ports: chọn TCP, nhập 80

- Nhấn Create

- Nhấn Create firewall rule lần nữa, cấu hình như sau:

  • Name: allow-ssh
  • Network: default
  • Priority: 1000
  • Direction of traffic: Ingress
  • Action on match: Allow
  • Targets: Specified target tags
  • Target tags: network-lb
  • Source filter: IPv4 ranges
  • Source IPv4 ranges: 0.0.0.0/0
  • Protocols and ports: chọn TCP, nhập 22

- Nhấn Create

Cấu hình các thành phần của Load Balancer

Các bước này sẽ cấu hình các thành phần của External Passthrough Network Load Balancer như sau:

  • Health check: kiểm tra phản hồi HTTP 200 OK
  • Backend service: dùng giao thức TCP, với failover ratio = 0.75
  • Forwarding rule: chỉ cần một rule

Bắt đầu cấu hình

  • Vào trang Load balancing trong Console: Đi tới Load balancing
  • Nhấn Create load balancer
  • Type: Network Load Balancer (TCP/UDP/SSL) → Next
  • Proxy or passthrough: Passthrough → Next
  • Public facing or internal: Public facing (external) → Next
  • Nhấn Configure

Cấu hình backend

- Nhập Name: tcp-network-lb

- Nhấn Backend configuration

- Trong Region, chọn us-west1

  • Instance group: chọn ig-a → nhấn Done
  • Nhấn Add backend → thêm ig-c → chọn checkbox Use this instance group as a failover group for backup
  • Trong Health check:
  • Nhấn Create another health check
    • Name: hc-http-80
    • Protocol: TCP
    • Port: 80
  • Save and continue
  • Nhấn Advanced configurations → nhập Failover Ratio: 0.75
  • Đảm bảo có dấu check màu xanh ở mục Backend configuration

Cấu hình frontend

  • Nhấn Frontend configuration
  • Nhập Name: network-lb-forwarding-rule
  • Ở mục IP, chọn Create IP address
    • Tại màn hình hiện ra, nhập tên: network-lb-ip
    • Reserve
  • Chọn kiểu: Single → nhập Port: 80
  • Nhấn Done

Xem lại cấu hình

  1. Nhấn Review and finalize để kiểm tra
  2. Nếu đúng, nhấn Create
    → Quá trình tạo Load Balancer mất vài phút

Sau khi hoàn tất, trên trang Load balancing, tại cột Backend của Load Balancer mới, bạn sẽ thấy dấu check xanh, cho biết Load Balancer đang hoạt động tốt.

Kiểm tra (Testing)

Các bước kiểm tra sau giúp bạn xác thực cấu hình Load Balancer và hiểu được hành vi mong đợi của nó.

Gửi lưu lượng đến Load Balancer

Thao tác này sẽ gửi lưu lượng truy cập từ bên ngoài đến Load Balancer. Bạn sẽ sử dụng quy trình này để thực hiện các bài kiểm tra tiếp theo.

Bước 1: Kết nối đến máy ảo client.

gcloud compute forwarding-rules describe network-lb-forwarding-rule \

    --region us-west1

Bước 2: Lấy địa chỉ IP của Load Balancer bằng lệnh sau

curl http://IP_ADDRESS

 Bước 3: Gửi yêu cầu web đến Load Balancer bằng lệnh curl

 Lưu ý nội dung được trả về từ lệnh curl. Nội dung này sẽ hiển thị tên của VM backend đang xử lý yêu cầu. Ví dụ: Page served from: vm-a1

Kiểm tra trạng thái ban đầu

Sau khi bạn đã cấu hình hoàn chỉnh ví dụ với Load Balancer, cả bốn VM backend đều phải ở trạng thái "healthy":

  • Hai VM chính: vm-a1 và vm-a2
  • Hai VM dự phòng: vm-c1 và vm-c2

Thực hiện lại các bước kiểm tra ở phần trước để gửi lưu lượng đến Load Balancer. Lặp lại lệnh curl một vài lần. Lưu lượng sẽ được xử lý bởi hai VM chính (vm-a1 và vm-a2) vì cả hai đều đang hoạt động bình thường. Do không có cấu hình session affinity, bạn sẽ thấy phản hồi được chia đều (xấp xỉ) giữa vm-a1vm-a2.

Kiểm tra tình huống chuyển đổi dự phòng (Testing failover)

Bài kiểm tra này mô phỏng tình huống vm-a1 gặp sự cố để bạn có thể quan sát hành vi failover (chuyển đổi dự phòng).

Bước 1: Kết nối đến VM vm-a1.

gcloud compute ssh vm-a1 --zone us-west1-a

Bước 2: Dừng dịch vụ Apache trên vm-a1.

sudo apachectl stop

Sau khoảng 10 giây, Google Cloud sẽ xem VM này là không khỏe mạnh (unhealthy).
Điều này là do health check hc-http-80 sử dụng khoảng thời gian kiểm tra mặc định là 5 giây, và ngưỡng unhealthy là 2 lần kiểm tra thất bại liên tiếp.

Bước 3: Thực hiện lại quy trình kiểm tra đã hướng dẫn trước đó để gửi lưu lượng đến Load Balancer.
Lặp lại lệnh curl vài lần để quan sát kết quả. Lúc này, chỉ còn một VM chính (vm-a2) còn hoạt động tốt. Tỷ lệ VM chính khỏe mạnh là: 1/2 = 0.5. Ngưỡng failover được cấu hình là: 0.75.0.5 < 0.75, Google Cloud sẽ kích hoạt failover và tự động chuyển tải lưu lượng sang nhóm VM dự phòng (vm-c1vm-c2). Bạn sẽ thấy rằng các yêu cầu giờ đây được phản hồi bởi vm-c1vm-c2, chia đều giữa hai VM (nếu không cấu hình session affinity).

Kiểm tra chuyển hoàn (Testing failback)

Bài kiểm tra này mô phỏng hành vi chuyển hoàn (failback) bằng cách khởi động lại dịch vụ Apache trên vm-a1.

Bước 1: Kết nối đến VM vm-a1.

gcloud compute ssh vm-a1 --zone us-west1-a

Bước 2: Khởi động lại dịch vụ Apache và chờ 10 giây.

sudo apachectl start

Sau khoảng 10 giây, Google Cloud sẽ xem vm-a1 là healthy (khỏe mạnh) trở lại.

Bước 3: Thực hiện lại quy trình kiểm tra từ phía client.
Gửi yêu cầu đến Load Balancer bằng lệnh curl và lặp lại vài lần.

Kết quả mong đợi:

  • Cả hai VM chính vm-a1 và vm-a2 đều đã hoạt động bình thường.
  • Tỷ lệ VM chính khỏe mạnh: 2/2 = 1.0
  • Ngưỡng failover được cấu hình: 0.75

Vì 1.0 > 0.75, Google Cloud sẽ tự động chuyển lại tải lưu lượng về nhóm VM chính, vô hiệu hóa failover.

Khi thực hiện kiểm tra, bạn sẽ thấy phản hồi đến từ vm-a1 và vm-a2, chia đều giữa hai VM (nếu không có session affinity).

Thêm các máy ảo backend

Phần này mở rộng cấu hình ví dụ bằng cách thêm nhiều máy ảo backend chính (primary) và dự phòng (backup) vào bộ cân bằng tải (load balancer). Cách thực hiện là tạo thêm hai nhóm phiên bản backend để minh họa rằng bạn có thể phân bố các máy ảo chính và dự phòng ở nhiều vùng khác nhau trong cùng một khu vực:

- Một nhóm phiên bản thứ ba, ig-d trong vùng us-west1-c, đóng vai trò là backend chính, gồm hai máy ảo:

  • vm-d1
  • vm-d2

- Một nhóm phiên bản thứ tư, ig-b trong vùng us-west1-a, đóng vai trò là backend dự phòng, gồm hai máy ảo:

  • vm-b1
  • vm-b2

Kiến trúc được sửa đổi cho ví dụ này sẽ trông như sau:

 

Multi-zone external passthrough Network Load Balancer failover

Tạo thêm máy ảo (VM) và nhóm phiên bản (instance group)

Thực hiện các bước sau để tạo thêm các máy ảo chính (primary) và dự phòng (backup), cùng với các nhóm phiên bản không được quản lý tương ứng.

Console

Tạo backend VMs

- Trong Google Cloud Console, truy cập trang VM instances. Đi tới VM instances.

- Lặp lại các bước sau để tạo 4 máy ảo, theo tên và vùng sau:

  • Tên: vm-b1, vùng: us-west1-a
  • Tên: vm-b2, vùng: us-west1-a
  • Tên: vm-d1, vùng: us-west1-c
  • Tên: vm-d2, vùng: us-west1-c

- Nhấn Create instance (Tạo máy ảo).

- Đặt Name đúng như đã chỉ định ở bước 2.

- Trong phần Region, chọn us-west1 và chọn Zone tương ứng như ở bước 2.

- Trong phần Boot disk, đảm bảo ảnh được chọn là Debian GNU/Linux 9 Stretch. Nhấn Choose để thay đổi nếu cần.

- Nhấn Advanced options (Tùy chọn nâng cao).

- Nhấn tab Networking và cấu hình trường sau: Trong mục Network tags, nhập: network-lb

- Nhấn tab Management, và dán nội dung sau vào trường Startup script:

#! /bin/bash

apt-get update

apt-get install apache2 -y

a2ensite default-ssl

a2enmod ssl

vm_hostname="$(curl -H "Metadata-Flavor:Google" \

http://metadata.google.internal/computeMetadata/v1/instance/name)"

echo "Page served from: $vm_hostname" | \

tee /var/www/html/index.html

systemctl restart apache2

 

- Nhấn Create (Tạo).

Tạo các nhóm phiên bản

- Trong Google Cloud Console, truy cập trang Instance groups. Đi tới Instance groups.

- Lặp lại các bước sau để tạo 2 nhóm phiên bản không được quản lý, mỗi nhóm chứa 2 máy ảo theo cấu hình sau:

  • Nhóm phiên bản: ig-b, vùng: us-west1-a, chứa VM: vm-b1 và vm-b2
  • Nhóm phiên bản: ig-d, vùng: us-west1-c, chứa VM: vm-d1 và vm-d2

- Nhấn Create instance group (Tạo nhóm phiên bản).

- Chọn New unmanaged instance group (Nhóm không được quản lý mới).

- Đặt Name như được chỉ định ở bước 2.

- Trong phần Location, chọn us-west1 cho Region, và vùng (Zone) tương ứng.

- Trong phần Network, nhập default.

- Trong mục VM instances, thêm các VM như ở bước 2.

- Nhấn Create (Tạo).

Thêm backend chính (Primary Backend)

Bạn có thể sử dụng quy trình này như một mẫu để thêm một nhóm phiên bản không được quản lý vào dịch vụ backend của External Passthrough Network Load Balancer hiện có, với vai trò là backend chính.
Trong ví dụ cấu hình này, hướng dẫn sẽ chỉ bạn cách thêm instance group ig-d vào load balancer network-lb với vai trò là backend chính.

Console

Chỉnh sửa cấu hình Load Balancer để thêm backend chính

- Trong Google Cloud Console, truy cập trang Load balancing. Đi tới Load balancing

- Nhấp vào load balancer mà bạn muốn chỉnh sửa.

- Nhấn Edit (Chỉnh sửa).

- Nhấp vào Backend configuration (Cấu hình backend) và thực hiện các thay đổi sau:

  • Dưới phần Backends, nhấn Add Backend (Thêm Backend).
  • Từ danh sách thả xuống, chọn nhóm phiên bản bạn muốn thêm vào làm backend chính — trong trường hợp này là ig-d.
  • Nhấn Done (Hoàn tất).
  • Xác nhận rằng có dấu kiểm màu xanh (✔) bên cạnh mục Backend configuration trước khi tiếp tục.

Xem lại cấu hình

- Nhấn nút Review and finalize (Xem lại và hoàn tất) để xác nhận rằng backend mới đã hiển thị trong danh sách.

- Nếu mọi thiết lập đều đúng, nhấn Create (Tạo).

Việc cập nhật load balancer có thể mất vài phút để hoàn tất. Sau khi hoàn thành, trên màn hình Load balancing, cột Backend cho load balancer mới sẽ hiển thị dấu kiểm màu xanh lá cây (✔) cho biết backend mới đã hoạt động tốt (healthy).

Thêm backend dự phòng (Failover Backend)

Bạn có thể sử dụng quy trình này như một mẫu để thêm một nhóm phiên bản không được quản lý vào dịch vụ backend của External Passthrough Network Load Balancer hiện có, với vai trò là backend dự phòng (failover).
Trong ví dụ cấu hình này, hướng dẫn sẽ chỉ bạn cách thêm instance group ig-b vào load balancer network-lb với vai trò là backend dự phòng.

Console

Chỉnh sửa cấu hình Load Balancer để thêm backend dự phòng

- Trong Google Cloud Console, truy cập trang Load balancing. Đi tới Load balancing.

- Nhấp vào load balancer mà bạn muốn chỉnh sửa.

- Nhấn Edit (Chỉnh sửa).

- Nhấp vào Backend configuration (Cấu hình backend) và thực hiện các thay đổi sau:

  • Dưới phần Backends, nhấn Add Backend (Thêm Backend).
  • Từ danh sách thả xuống, chọn nhóm phiên bản bạn muốn thêm vào làm backend dự phòng — trong trường hợp này là ig-b.
  • Đánh dấu vào ô Use this instance group as a failover group for backup (Sử dụng nhóm phiên bản này làm nhóm dự phòng).
  • Nhấn Done (Hoàn tất).
  • Xác nhận rằng có dấu kiểm màu xanh (✔) bên cạnh mục Backend configuration trước khi tiếp tục.

Xem lại cấu hình

- Nhấn nút Review and finalize (Xem lại và hoàn tất) để xác nhận rằng backend dự phòng mới đã hiển thị trong danh sách.

- Nếu mọi thiết lập đều đúng, nhấn Create (Tạo).

Việc cập nhật load balancer có thể mất vài phút để hoàn tất. Sau khi hoàn thành, trên màn hình Load balancing, cột Backend cho load balancer mới sẽ hiển thị dấu kiểm màu xanh lá cây (✔) cho biết backend mới đã hoạt động tốt (healthy).

Chuyển đổi giữa backend chính và backend dự phòng

Bạn có thể chuyển đổi một backend chính thành backend dự phòng, hoặc ngược lại, mà không cần phải xóa nhóm phiên bản (instance group) khỏi dịch vụ backend của External Passthrough Network Load Balancer.

gcloud

Chuyển backend chính thành backend dự phòng

Sử dụng lệnh sau để chuyển một backend đang là chính (primary) thành dự phòng (failover)

 

gcloud compute backend-services update-backend BACKEND_SERVICE_NAME \

   --instance-group INSTANCE_GROUP_NAME \

   --instance-group-zone INSTANCE_GROUP_ZONE \

   --region REGION \

   --failover

Sử dụng lệnh sau để chuyển một backend đang là dự phòng (failover) thành chính (primary):

gcloud compute backend-services update-backend BACKEND_SERVICE_NAME \

   --instance-group INSTANCE_GROUP_NAME \

   --instance-group-zone INSTANCE_GROUP_ZONE \

   --region REGION \

   --no-failover

 

Trong đó:

  • BACKEND_SERVICE_NAME: Tên của dịch vụ backend trong load balancer.
  • INSTANCE_GROUP_NAME: Tên của nhóm phiên bản (instance group) bạn muốn thay đổi.
  • INSTANCE_GROUP_ZONE: Vùng (zone) mà nhóm phiên bản đang được định nghĩa.
  • REGION: Khu vực (region) của load balancer.

Cấu hình chính sách failover

Phần này mô tả cách quản lý chính sách failover cho dịch vụ backend của External Passthrough Network Load Balancer. Một chính sách failover bao gồm các yếu tố sau: Thành phần của chính sách failover

  • Tỉ lệ failover (Failover ratio)
  • Bỏ lưu lượng khi tất cả VM backend đều không khỏe (unhealthy)
  • Xả kết nối (Connection draining) khi xảy ra failover

Tham khảo chi tiết thêm tại các mục:

  • Cài đặt tỉ lệ failover
  • Bỏ lưu lượng khi không có VM nào khỏe mạnh
  • Xả kết nối trong lúc failover và failback

Định nghĩa chính sách failover

Dưới đây là hướng dẫn cách cấu hình chính sách failover cho dịch vụ backend đã có sẵn trong external passthrough Network Load Balancer.

gcloud

Chạy lệnh sau để cấu hình chính sách failover:

gcloud compute backend-services update BACKEND_SERVICE_NAME \

   --region REGION \

   --failover-ratio FAILOVER_RATIO \

   --connection-drain-on-failover \

   --connection-draining-timeout=CONNECTION_DRAINING_TIMEOUT \

   --drop-traffic-if-unhealthy

 

Trong đó:

  • BACKEND_SERVICE_NAME: Tên của dịch vụ backend của load balancer.
    → Ví dụ: network-lb
  • REGION: Khu vực (region) mà load balancer hoạt động.
    → Ví dụ: us-west1
  • FAILOVER_RATIO: Tỉ lệ failover (từ 0.0 đến 1.0).
    → Ví dụ: 0.75 (nghĩa là nếu dưới 75% backend chính còn khỏe, sẽ chuyển sang failover backend)
  • --connection-drain-on-failover: Cho phép giữ các kết nối TCP đang có khi chuyển trạng thái backend.
  • --connection-draining-timeout: Thời gian giữ kết nối TCP khi failover, tính bằng giây.
  • --drop-traffic-if-unhealthy: Nếu tất cả các VM (cả chính và dự phòng) đều không khỏe, lưu lượng sẽ bị bỏ qua thay vì chuyển đến các VM không hoạt động.

Xem thông tin chính sách failover

Hướng dẫn sau đây mô tả cách xem chính sách failover hiện tại của một External Passthrough Network Load Balancer.

gcloud

Để liệt kê các thiết lập của chính sách failover, sử dụng lệnh sau trong gcloud CLI:

 

gcloud compute backend-services describe BACKEND_SERVICE_NAME \

   --region REGION \

   --format="get(failoverPolicy)"

Giải thích các tham số:

  • BACKEND_SERVICE_NAME: Tên của dịch vụ backend của load balancer.
    --> Ví dụ: network-lb-backend-service
  • REGION: Khu vực (region) mà load balancer được triển khai.
    --> Ví dụ: us-west1

 

Chúc các bạn thực hiện thành công. Hi vọng bài viết này sẽ giúp ích cho các bạn trong công việc. Nếu bạn có vấn đề gì thắc mắc đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây để được hỗ trợ thêm.

Hẹn gặp lại các bạn trong các bài viết tiếp theo !

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ DATECH

• Địa chỉ: Số 23E4 KĐT Cầu Diễn, Tổ 7, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội

• Điện thoại: 02432012368

• Hotline: 098 115 6699

• Email: info@datech.vn

• Website: https://datech.vn