CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ DATECH

Số 23E4 KĐT Cầu Diễn, Tổ 7, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội


Bạn cần báo giá tốt

Hỗ trợ kinh doanh

Hỗ trợ kỹ thuật

Sản phẩm nổi bật

Sản phẩm liên quan

WA6120

(5/5)

Đánh giá sản phẩm

H3C WA6120

Tình trạng: Còn hàng

Giá: Liên hệ

Chi tiết: H3C WA6120 New Generation Access Point

Liên hệ nhận giá tốt

Tùy chọn

Thông số kỹ thuật

H3C WA6120 là điểm truy cập Wi-Fi 6 (802.11ax) (AP) được phát triển riêng bởi New H3C Technologies Co., Ltd. (H3C). Nó có thể được áp dụng rộng rãi cho các tình huống như doanh nghiệp, trường học và y tế.

Đặc tả kỹ thuật H3C WA6120

 

Dimensions (excluding antenna connectors and mounting accessories)

32 × 180 × 180 mm (H x W x D)

Fixed port

1 × 10/100/1000M electrical port

PoE

802.3af

Local power supply

54V DC

Console port

1

Built-in antenna

Internal Omni-directional antenna

3dBi antenna gain @2.4GHz

4dBi antenna gain @5GHz

Working frequencies

802.11ax/ac/n/a: 5.725 GHz - 5.850 GHz (China); 5.47 GHz - 5.725 GHz; 5.15 GHz - 5.35 GHz (China)

802.11ax/b/g/n: 2.4 GHz - 2.483 GHz (China)

Modulation technology

OFDM: BPSK@6/9Mbps, QPSK@12/18Mbps, 16-QAM@24Mbps, 64-QAM@48/54Mbps

DSSS: DBPSK@1Mbps, DQPSK@2Mbps, CCK@5.5/11Mbps

MIMO-OFDM(11n): MCS 0-15

MIMO-OFDM(11ac): MCS 0-9

MIMO-OFDM(11ax): MCS 0-11

Modulation mode

11b: DSS:CCK@5.5/11Mbps, DQPSK@2Mbps, DBPSK@1Mbps

11a/g: OFDM:64QAM@48/54Mbps, 16QAM@24Mbps, QPSK@12/18Mbps, BPSK@6/9Mbps

11n: MIMO-OFDM:BPSK, QPSK, 16QAM, 64QAM

11ac/ac wave2: MIMO-OFDM:BPSK, QPSK, 16QAM, 64QAM, 256QAM

11ax: MIMO-OFDM: BPSK, QPSK, 16QAM, 64QAM, 256QAM, 1024QAM

Transmit power (combined power)

20 dBm (Varies depending on local laws and regulations)

Adjustable power granularity

1 dBm

Power consumption

≤13W

Reset/restoration to factory default

Supported

State LED

Alternating flashing mode, orange/green/blue for different working states, breathing mode

Operating temperature/storage temperature

-10ºC to +55ºC/-40ºC to +70ºC

Operating humidity/storage humidity

5% - 95% (non-condensing)

Safety compliance

GB 4943, EN/IEC/UL 60950-1, EN/IEC/UL 62368-1

EMC

EN 55024, EN 55032, EN 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 61000-4-2, EN 61000-4-3, EN 61000-4-4, EN 61000-4-5, EN 61000-4-6, EN 61000-4-8, EN 61000-4-11, EN 60601-1-2, EN 301 489-1, EN 301 489-17

Environment

GB/T 2423, GB/T 13543, GB 4208

Radio frequency certification

FCC Part 15, EN 300 328, EN 301 893, and MIIT SRRC

MTBF

>850000H

Tổng quan

Đánh giá và nhận xét